genus hippocampus

genus hippocampus

A seahorse from the genus hippocampus clings to a piece of coral with its tail.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một đơn vị phân loại sinh học): - Chi (giống) Cá ngựa: "genus hippocampus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong hệ thống phân loại động vật, bao gồm tất cả các loài cá ngựa. Đây một nhóm cá biển nhỏ thuộc họ Syngnathidae, đặc điểm nổi bật đầu giống đầu ngựa thân đuôi cuộn tròn.

dụ sử dụng
  • (Chi Cá ngựa bao gồm khoảng 54 loài cá ngựa được tìm thấyvùng nước nông nhiệt đới ôn đới.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới trong chi Cá ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: "genus hippocampus" thường được viết nghiêng (hoặc gạch chân) viết hoa chữ cái đầu tiên của tên chi. dụ: (Chi Hippocampus nổi tiếng với hành vi sinh sản độc đáo.)
  • Phân biệt với loài (species): "genus hippocampus" cấp bậc cao hơn loài. dụ: một loài cụ thể trong chi này.
Biến thể từ gần giống
  • Hippocampus (danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được dùng như một từ riêng biệt. dụ: (Hippocampus một chi .)
  • Hippocamp (danh từ): một từ ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ một loài cá ngựa cụ thể hoặc sinh vật thần thoại nửa ngựa nửa .
Từ đồng nghĩa
  • Seahorse genus: chi cá ngựa (dịch thuật không chính thức).
  • Genus of seahorses: chi của các loài cá ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to the genus hippocampus: thuộc về chi Cá ngựa.
    • All seahorses belong to the genus hippocampus. (Tất cả cá ngựa đều thuộc chi Cá ngựa.)
  • Classify under genus hippocampus: phân loại dưới chi Cá ngựa.
    • The new fish was classified under genus hippocampus. (Loài mới được phân loại dưới chi Cá ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • A hippocampus of a different color: (thành ngữ hiếm) chỉ một điều đó khác biệt hoặc bất thường. dụ: (Ý tưởng đó khác thường so với các kế hoạch thông thường.)